cửa chớp

cửa chớp

Căn nhà cổ có những cánh cửa chớp màu xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa làm bằng các thanh gỗ hoặc kim loại mỏng, ghép song song có thể xoay được: "cửa chớp" một loại cửa sổ hoặc cửa ra vào, được cấu tạo từ nhiều thanh nhỏ (gọi là chớp) xếp song song, có thể điều chỉnh góc mở để thông gió hoặc che nắng, che mưa vẫn cho ánh sáng lọt qua.
    • Bộ phận che chắn trước cửa sổ: "cửa chớp" thường được lắp đặt bên ngoài hoặc bên trong cửa sổ để bảo vệ điều tiết ánh sáng.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ các tấm cửa làm bằng thanh gỗ màu xanh, trông rất thu hút.)
  • (Trời nắng mạnh, tôi điều chỉnh các thanh cửa chớp để giảm ánh nắng chiếu vào.)
  • (Loại cửa thanh kim loại thường độ bền cao hơn loại làm từ gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa chớp lật": loại cửa chớp các thanh có thể xoay 180 độ để đóng mở hoàn toàn.
    • Loại cửa chớp lật này rất tiện lợi khi cần thông gió tối đa. (Loại cửa thanh xoay này giúp không khí lưu thông dễ dàng.)
  • "cửa chớp cuốn": loại cửa chớp được cuốn lên khi mở, thường làm bằng nhôm hoặc thép.
    • Cửa chớp cuốn thường được dùng trong các cửa hàng để bảo vệ an ninh. (Loại cửa cuốn này thường bảo vệ mặt tiền cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chớp (danh từ): tia sáng lóe nhanh, hoặc thanh mỏng trong cửa chớp.

    • Ánh chớp lóe sáng trên bầu trời. (Tia sáng điện xuất hiện nhanh trên trời.)
  • Cửa sổ (danh từ): ô thoáng trên tường nhà, thường kính, không thanh xoay như cửa chớp.

    • Cửa sổ phòng tôi nhìn ra vườn.cửa kính trong phòng hướng ra khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa lá sách: loại cửa các thanh gỗ dày, ghép song song, thường dùng trong nhà cổ.
    • Cửa lá sáchchùa được chạm khắc tinh xảo. (Loại cửa thanh gỗ dàychùa hoa văn đẹp.)
  • Cửa chớp lùa: loại cửa chớp có thể trượt ngang.
    • Cửa chớp lùa giúp tiết kiệm không gian khi mở. (Loại cửa trượt ngang rất phù hợp với phòng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cửa chớp đóng then cài: cửa đóng kín, không lối ra vào (thường dùng để chỉ sự bảo vệ an toàn).
    • Nhà cửa chớp đóng then cài, không ai vào được. (Ngôi nhà được khóa kín, không lối vào.)